Bảng báo giá thép ống mã kẽm, thép ống đen các loại được công ty chúng tôi cập nhật liên tục. Gọi ngay hotline để biết bảng giá thép ống hộp hình tấm mới nhất cho từng đơn hàng.
Bảng giá Thép Ống mới nhất 01/2026
Nhấn nút gọi Hotline để được tư vấn Miễn phí
Bảng báo giá Thép Ống mới nhất
| STT | QUY CÁCH THÉP ỐNG TRÒN | ĐỘ DÀY | ĐVT | ĐƠN GIÁ |
| THÉP ỐNG MẠ KẼM | ||||
| 01 | Phi 21 | 1,00 | cây | 31.000 |
| 02 | 1,20 | cây | 40.500 | |
| 03 | 1,40 | cây | 49.000 | |
| 04 | 2,00 | cây | liên hệ | |
| 05 | 2,20 | cây | liên hệ | |
| 06 | Phi 27 | 1,20 | cây | 53.000 |
| 07 | 1,40 | cây | 66.000 | |
| 08 | 1,80 | cây | 81.000 | |
| 09 | 2,00 | cây | 112.000 | |
| 10 | 2,20 | cây | liên hệ | |
| 11 | Phi 34 | 1,20 | cây | 66.000 |
| 12 | 1,40 | cây | 82.000 | |
| 13 | 1,80 | cây | 105.000 | |
| 14 | 2,00 | cây | 126.000 | |
| 15 | Phi 42 | 1,20 | cây | 83.000 |
| 16 | 1,40 | cây | 103.000 | |
| 17 | 1,80 | cây | 130.000 | |
| 18 | 2,00 | cây | 161.000 | |
| 19 | Phi 49 | 1,20 | cây | 96.000 |
| 20 | 1,40 | cây | 121.000 | |
| 21 | 1,80 | cây | 140.000 | |
| 22 | 2,00 | cây | 179.000 | |
| 23 | Phi 60 | 1,20 | cây | 118.000 |
| 24 | 1,40 | cây | 149.000 | |
| 25 | 1,80 | cây | 188.000 | |
| 26 | 2,00 | cây | 229.000 | |
| 27 | 2,50 | cây | liên hệ | |
| 28 | Phi 76 | 1,20 | cây | 152.000 |
| 29 | 1,40 | cây | 190.500 | |
| 30 | 1,80 | cây | 251.000 | |
| 31 | 2,00 | cây | 293.000 | |
| 32 | Phi 90 | 1,40 | cây | 231.000 |
| 33 | 1,80 | cây | 290.000 | |
| 34 | 2,00 | cây | 349.000 | |
| 35 | 2,40 | cây | liên hệ | |
| 36 | 3,20 | cây | liên hệ | |
| 37 | Phi 114 | 1,40 | cây | 289.500 |
| 38 | 1,80 | cây | 369.000 | |
| 39 | 2,00 | cây | liên hệ | |
| 40 | 2,50 | cây | 455.000 | |
| 41 | 2,50 | cây | liên hệ | |
| STT | QUY CÁCH THÉP ỐNG TRÒN | ĐỘ DÀY | ĐVT | ĐƠN GIÁ | ||
| THÉP ỐNG ĐEN | ||||||
| 01 | Phi 12,7 | 0,80 | cây | 21.000 | ||
| 02 | Phi 13,8 | 0,80 | cây | 26.000 | ||
| 03 | Phi 15,9 | 0,80 | cây | 30.000 | ||
| 04 | 1,20 | cây | 32.000 | |||
| 05 | Phi 19,1 | 0,80 | cây | 32.000 | ||
| 06 | Phi 21 | 1,00 | cây | 30.000 | ||
| 07 | 1,20 | cây | 35.000 | |||
| 08 | 1,40 | cây | 39.000 | |||
| 09 | 1,80 | cây | 53.000 | |||
| 10 | Phi 27 | 1,00 | cây | 38.000 | ||
| 11 | 1,20 | cây | 44.000 | |||
| 12 | 1,40 | cây | 52.000 | |||
| 13 | 1,80 | cây | 67.000 | |||
| 14 | Phi 34 | 1,00 | cây | 51.000 | ||
| 15 | 1,20 | cây | 55.000 | |||
| 16 | 1,40 | cây | 65.000 | |||
| 17 | 1,80 | cây | 86.000 | |||
| 18 | Phi 42 | 1,00 | cây | 61.000 | ||
| 19 | 1,20 | cây | 70.000 | |||
| 20 | 1,40 | cây | 82.000 | |||
| 21 | 1,80 | cây | 110.000 | |||
| 22 | Phi 49 | 1,20 | cây | 83.000 | ||
| 23 | 1,40 | cây | 99.000 | |||
| 24 | 1,80 | cây | 126.000 | |||
| 25 | Phi 60 | 1,20 | cây | 101.000 | ||
| 26 | 1,40 | cây | 122.000 | |||
| 27 | 1,80 | cây | 157.000 | |||
| 28 | 2,00 | cây | 205.000 | |||
| 29 | 2,40 | cây | 245.000 | |||
| 30 | Phi 76 | 1,20 | cây | 133.000 | ||
| 31 | 1,40 | cây | 155.000 | |||
| 32 | 1,80 | cây | 205.000 | |||
| 33 | 2,00 | cây | 245.000 | |||
| 34 | 2,40 | cây | 295.000 | |||
| 35 | Phi 90 | 1,20 | cây | 165.000 | ||
| 36 | 1,40 | cây | 190.000 | |||
| 37 | 1,80 | cây | 243.000 | |||
| 38 | 3,00 | cây | 435.000 | |||
| 39 | Phi 114 | 1,40 | cây | 255.000 | ||
| 40 | 1,80 | cây | 333.000 | |||
| 41 | 2,40 | cây | 432.000 | |||
Xem bài viết báo giá khác:
- Báo giá thép hình cập nhật mới nhất hôm nay năm 2025
- Báo giá thép hộp cập nhật mới nhất hôm nay năm 2025

