Bảng Giá Thép Tấm Mới Nhất Hôm Nay – 2025

thép tấm

Dưới đây là bảng báo giá các loại thép tấm mới nhất thị trường sắt thép. Với phương châm uy tín là hàng đầu, Chúng tôi sẽ luôn nỗ lực để mang đến cho quý khách những sản phẩm chất lượng nhất. Nhấn nút gọi ngay để được tư vấn về bảng giá thép ống hộp hình tấm hoàn toàn miễn phí

Bảng GiáThép Tấm Mới Nhất 01/2026

Nhấn nút gọi Hotline để được tư vấn Miễn phí

Bảng báo giá thép tấm trơn

 Quy cách thép tấm

 Tỷ trọng
(Kg)

 Giá Kg
(đã VAT)

Giá tấm
(đã VAT) 

Tấm 3 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 212 17.500 3.710.000
Tấm 4 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 282  17.500 4.935.000
Tấm 5 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 353,3 17.500 6.182.750
Tấm 6 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 423,9 17.500 7.418.250
Tấm 8 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 565,2 17.500 9.891.000
Tấm 10 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 706,5 17.500 12.363.750
Tấm 12x1500x6000

(A36/SS400)

 847,8  17.500 14.836.500
Tấm 14x1500x6000

(A36/SS400)

 989,1  Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x1500x6000

(A36/SS400)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x1500x6000

(A36/SS400)

 1271,7  Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x1500x6000

(A36/SS400)

 1413  Liên hệ Liên hệ
Tấm 22x1500x6000

(A36/SS400)

 1554,3  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x1500x6000

(A36/SS400)

 1766,3 Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x1500x6000

(A36/SS400)

 2119,5 Liên hệ Liên hệ
Tấm 5x1500x12000

(Q345/A572)

 706,5  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x1500x12000

(Q345/A572)

 847,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x1500x12000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x1500x12000

(Q345/A572)

 1413  Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x1500x12000

(Q345/A572)

 1695,6 Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x1500x12000

(Q345/A572)

 1978,2 Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x1500x12000

(Q345/A572)

 2260,8 Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x1500x12000

(Q345/A572)

 2543,4 Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x1500x12000

(Q345/A572)

 2826 Liên hệ Liên hệ
Tấm 22x1500x12000

(Q345/A572)

 3108,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x1500x12000

(Q345/A572)

 3532,5  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x1500x12000

(Q345/A572)

 4239  Liên hệ Liên hệ
Tấm 5x2000x6000

(Q345/A572)

 471  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x2000x6000

(Q345/A572)

 565,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x2000x6000

(Q345/A572)

 753,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x2000x6000

(Q345/A572)

 942  Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x2000x6000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x2000x6000

(Q345/A572)

 1318,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x2000x6000

(Q345/A572)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x2000x6000

(Q345/A572)

 1695,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x6000

(A36/SS400)

 2355  Liên hệ Liên hệ
Tấm 28x2000x6000

(A36/SS400)

 2637  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x6000

(A36/SS400)

 2826  Liên hệ Liên hệ
Tấm 32x2000x6000

(A36/SS400)

 3014,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 35x2000x6000

(A36/SS400)

 3297  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x2000x12000

(A36/SS400)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x2000x12000

(A36/SS400)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x2000x12000

(A36/SS400)

 1884  Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x2000x12000

(A36/SS400)

 2260,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x2000x12000

(A36/SS400)

 2637,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x2000x12000

(A36/SS400)

 3014,4 Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x2000x12000

(A36/SS400)

 3391,2 Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x2000x12000

(A36/SS400)

 3768  Liên hệ Liên hệ
Tấm 22x2000x12000

(A36/SS400)

 4144  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x12000

(A36/SS400)

 4710 Liên hệ Liên hệ
Tấm 28x2000x12000

(A36/SS400)

 5275,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x12000

(A36/SS400)

 5652  Liên hệ Liên hệ
Tấm 32x2000x12000

(A36/SS400)

 6028,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 35x2000x12000

(A36/SS400)

 7536  Liên hệ Liên hệ
Tấm 3x1500x6000

(Q345/A572)

 247,3  Liên hệ Liên hệ
Tấm 4x1500x6000

(Q345/A572)

 282,6 Liên hệ Liên hệ
Tấm 5x1500x6000

(Q345/A572)

 353,3 Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x1500x6000

(Q345/A572)

 423,9  Liên hệ Liên hệ
Tấm 7x1500x6000

(Q345/A572)

 494,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x1500x6000

(Q345/A572)

 565,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x1500x6000

(Q345/A572)

 706,5  Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x2000x6000

(Q345/A572)

 1884  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x6000

(Q345/A572)

 2355  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x6000

(Q345/A572)

 2826  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x2000x12000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x2000x12000

(Q345/A572)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x2000x12000

(Q345/A572)

 1884 Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x2000x12000

(Q345/A572)

 2260,8 Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x2000x12000

(Q345/A572)

 2637,6 Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x2000x12000

(Q345/A572)

 3014,4 Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x2000x12000

(Q345/A572)

 3391,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x2000x12000

(Q345/A572)

 3768  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x12000

(Q345/A572)

 4710  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x12000

(Q345/A572)

 5652  Liên hệ Liên hệ

Bảng báo giá thép tấm gân

 Quy cách thép tấm

 Tỷ trọng
(Kg)

Giá Kg
(đã VAT)

 Giá tấm
(đã VAT)

 Gân 3.0 x 1500 x 6000 (ss400)  239  17.800 4.254.200
 Gân 4.0 x 1500 x 6000 (ss400)  309,6  17.800 5.510.880
 Gân 5.0 x 1500 x 6000 (ss400)  380,3  17.800 6.769.340
 Gân 6.0 x 1500 x 6000 (ss400)  450,9  18.100 8.161.290
 Gân 8.0 x 1500 x 6000 (ss400)  592,2  18.100  10.718.820
 Gân 10 x 1500 x 6000 (ss400)  733,5  18.100  13.276.350

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0941 74 73 07