Bảng Giá Thép Ống – Hộp – Hình – Tấm Giá Mới Nhất Hôm Nay 2025

thép ống - hộp - hình

Bảng giá Thép Ống – Hộp – Hình – Tấm Các Loại 01/2026

Nhấn nút gọi Hotline để được tư vấn Miễn phí

Bảng giá Thép Ống

STT QUY CÁCH THÉP ỐNG TRÒN ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
                THÉP ỐNG MẠ KẼM
01 Phi 21 1,00 cây 31.000
02 1,20 cây 40.500
03 1,40 cây 49.000
04 2,00 cây liên hệ
05 2,20 cây liên hệ
06 Phi 27 1,20 cây 53.000
07 1,40 cây 66.000
08 1,80 cây 81.000
09 2,00 cây 112.000
10 2,20 cây liên hệ
11 Phi 34 1,20 cây 66.000
12 1,40 cây 82.000
13 1,80 cây 105.000
14 2,00 cây 126.000
15 Phi 42 1,20 cây 83.000
16 1,40 cây 103.000
17 1,80 cây 130.000
18 2,00 cây 161.000
19 Phi 49 1,20 cây 96.000
20 1,40 cây 121.000
21 1,80 cây 140.000
22 2,00 cây 179.000
23 Phi 60 1,20 cây 118.000
24 1,40 cây 149.000
25 1,80 cây 188.000
26 2,00 cây 229.000
27 2,50 cây liên hệ
28 Phi 76 1,20 cây 152.000
29 1,40 cây 190.500
30 1,80 cây 251.000
31 2,00 cây 293.000
32 Phi 90 1,40 cây 231.000
33 1,80 cây 290.000
34 2,00 cây 349.000
35 2,40 cây liên hệ
36 3,20 cây liên hệ
37 Phi 114 1,40 cây 289.500
38 1,80 cây 369.000
39 2,00 cây liên hệ
40 2,50 cây 455.000
41 2,50 cây liên hệ

 

STT QUY CÁCH THÉP ỐNG TRÒN ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
THÉP ỐNG ĐEN
01 Phi 12,7 0,80 cây 21.000
02 Phi 13,8 0,80 cây 26.000
03 Phi 15,9 0,80 cây 30.000
04 1,20 cây 32.000
05 Phi 19,1 0,80 cây 32.000
06 Phi 21 1,00 cây 30.000
07 1,20 cây 35.000
08 1,40 cây 39.000
09 1,80 cây 53.000
10 Phi 27 1,00 cây 38.000
11 1,20 cây 44.000
12 1,40 cây 52.000
13 1,80 cây 67.000
14 Phi 34 1,00 cây 51.000
15 1,20 cây 55.000
16 1,40 cây 65.000
17 1,80 cây 86.000
18 Phi 42 1,00 cây 61.000
19 1,20 cây 70.000
20 1,40 cây 82.000
21 1,80 cây 110.000
22 Phi 49 1,20 cây 83.000
23 1,40 cây 99.000
24 1,80 cây 126.000
25 Phi 60 1,20 cây 101.000
26 1,40 cây 122.000
27 1,80 cây 157.000
28 2,00 cây 205.000
29 2,40 cây 245.000
30 Phi 76 1,20 cây 133.000
31 1,40 cây 155.000
32 1,80 cây 205.000
33 2,00 cây 245.000
34 2,40 cây 295.000
35 Phi 90 1,20 cây 165.000
36 1,40 cây 190.000
37 1,80 cây 243.000
38 3,00 cây 435.000
39 Phi 114 1,40 cây 255.000
40 1,80 cây 333.000
41 2,40 cây 432.000

 


Bảng giá Thép Hộp

TT

Báo giá thép hộp mạ kẽm vuông

Báo giá thép hộp mạ kẽm chữ nhật

QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M QUY CÁCH ĐỘ DÀY KG/CÂY GIÁ/CÂY 6M
1 (14X14) 0,9 1,9 28,900 (10X20) 0,8 2,2 40.000
2 1 2 32.000 0,9 2,5 43.000
3 1.1 2,4 35.000 1 2,8 49.000
4 1,2 2,6 38.000 1,2 3,4 52.000
5 (16X16) 0,8 2 30.000 (20X40) 0,9 4.3 64.000
6 0,9 2,2 33.000 1 4.8 70.000
7 1 2,5 37.000 1,2 5,8 85.000
8 1.1 2,7 40.000 1,4 6.9 99.000
9 1,2 3 44.000 (25X50) 0,9 5.5 82.000
10 (20X20) 0,8 2,5 38.000 1 6.1 90.000
11 0,9 2,8 42.000 1.1 6,8 99.000
12 1 3.2 47.000 1,2 7,5 109.000
13 1.1 3.5 51.000 1,4 8.7 124.000
14 1,2 3.8 55.000 (30X60) 0,9 6.6 98.000
15 (25X25) 0,8 3.1 48.000 1 7.6 109.000
16 0,9 3.6 54.000 1,2 9 131.000
17 1 4.0 60.000 1,4 10,8 151.000
18 1.1 4.4 65.000 1,8 14 192.000
19 1,2 4,9 72.000 (40X80) 1 11 147.000
20 1,4 5,9 82.000 1,2 12,2 174.000
21 (30X30) 0,8 3.8 58.000 1,4 14,2 204.000
22 0,9 4.3 65.000 1,8 18.1 260.000
23 1 4,9 72.000 2 20.3 285.000
24 1.1 5,4 79.000 (50X100) 1 15.1 197.000
25 1,2 5,9 86.000 1,2 16.3 215.000
26 1,4 6.9 99.000 1,4 17,5 256.000
27 1,8 8.9 125.000 1,8 22,6 326.000
28 2 10 138.000 2 25.3 359.000
29 (40X40) 1 6.6 94.000 3 39,5 531.000
30 1.1 7.3 103.000 (60X120) 1 13,8 180.000
31 1,2 số 8 115.000 1,2 15,6 211.000
32 1,4 10 134.000 1,4 21.3 318.000
33 1,8 12.4 172.000 1,8 28.1 420.000
34 2 14 205.000 2 31.4 509.000
35 (50X50) 1 8.5 121.000 Liên hệ
36 1,2 10 145.000 Liên hệ
37 1,4 12 169.000 Liên hệ
38 1,7 15.1 215.000 Liên hệ
39 2 17.1 237.000 Liên hệ


Bảng giá Thép Hình I U H V C

Thép Hình C
Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VND/Kg) (VND/Cây)
Thép hình C 80x40x15x1.8 6m 2.52 12,08 32,886
Thép hình C 80x40x15x2.0 6m 03.03 12,08 39,542
Thép hình C 80x40x15x2.5 6m 3.42 12,08 44,631
Thép hình C 100x50x20x1.8 6m 3.40 12,08 44,37
Thép hình C 100x50x20x2.0 6m 3.67 12,08 47,894
Thép hình C 100x50x20x2.5 6m 4.39 12,08 57,29
Thép hình C 100x50x20x3.2 6m 6.53 12,08 85,217
Thép hình C 120x50x20x1.5 6m 2.95 12,08 38,498
Thép hình C 120x50x20x2.0 6m 3.88 12,08 50,634
Thép hình C 120x50x20x3.2 6m 06.03 12,08 78,692
Thép hình C 125x45x20x1.5 6m 2.89 12,08 37,715
Thép hình C 125x45x20x1.8 6m 3.44 12,08 44,892
Thép hình C 125x45x20x2.0 6m 2.51 12,08 32,756
Thép hình C 125x45x20x2.2 6m 4.16 12,08 54,288
Thép hình C 140x60x20x1.8 6m 3.93 12,08 51,287
Thép hình C 140x60x20x2.0 6m 3.38 12,08 44,109

 

Thép hình V
Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VNĐ / kg) (VND/Cây)
Thép hình V 30x30x3 6m 29,00 13,7 368
Thép hình V 40x40x4 6m 42,30 13,7 543
Thép hình V 50x50x3 6m 51,54 13,7 646
Thép hình V 50x50x4 6m 62,40 13,7 772
Thép hình V 50x50x5 6m 73,80 13,7 897
Thép hình V 50x50x6 12m 223,20 13,7 1775
Thép hình V 60x60x4 6m 85,20 13,7 1289
Thép hình V 60x60x5 12m 208.80 13,7 1338
Thép hình V 63x63x5 12m 220,80 13,7 1993
Thép hình V 63x63x6 12m 330,00 13,7 2234
Thép hình V 75x75x6 12m 414,00 13,7 3423
Thép hình V 70x70x7 12m 708,00 13,7 5678

 

Thép hình I
Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VNĐ / kg) (VND/Cây)
Thép hình I 100x55x4.5 12m 202.80 12,6 1.726.460
Thép hình I 120x64x4.8 12m 285,60 12,6 2.568.430
Thép hình I 148x100x6x9 12m 378,00 12,6 4.109.330
Thép hình I 150x75x5x7 12m 484,80 12,6 5,232,220
Thép hình I 194x150x6x9 12m 598.80 12,6 6.942.550
Thép hình I 200x100x5.5×8 12m 868,80 12,6 10.300.000
Thép hình I 250x125x6x9 12m 669,80 12,6 7.414.690
Thép hình I 300x150x6.5×9 12m 1128,00 12,6 12.114.480
Thép hình I 350x175x7x11 12m 956.40 12,6 9,986,320
Thép hình I 400x200x8x13 12m 1664,00 12,6 18.689.920
Thép hình I 450x200x9x14 12m 2064,00 12,6 22.368.980
Thép hình I 482x300x11x15 12m 1448,00 12,6 14.145.150

 

Thép hình U
Độ dài Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Cây) (Kg/Cây) (VNĐ / kg) (VND/Cây)
Thép hình U 65x30x3.0 6m 29,00 13,7 368
Thép hình U 80x40x4.0 6m 42,30 13,7 543
Thép hình U 100x46x4.5 6m 51,54 13,7 646
Thép hình U 140x52x4.8 6m 62,40 13,7 772
Thép hình U 140x58x4.9 6m 73,80 13,7 897
Thép hình U 150x75x6.5 12m 223,20 13,7 1775
Thép hình U 160x64x5.0 6m 85,20 13,7 1289
Thép hình U 180x74x5.1 12m 208.80 13,7 1338
Thép hình U 200x76x5.2 12m 220,80 13,7 1993
Thép hình U 250x78x7.0 12m 330,00 13,7 2234
Thép hình U 300x85x7.0 12m 414,00 13,7 3423
Thép hình U 400x100x10.5 12m 708,00 13,7 5678

 

THÉP HÌNH H
ĐỘ DÀI Trọng lượng ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
(Cây) (Kg/Cây) (VNĐ/kg) (VND/Cây)
Thép hình H 100x100x6x8 12m 202.80 12,6 1.726.460
Thép hình H 125x125x6.5×9 12m 285,60 12,6 2.568.430
Thép hình H 150x150x7x10 12m 378,00 12,6 4.109.330
Thép hình H 175x175x7.5×11 12m 484,80 12,6 5,232,220
Thép hình H 200x200x8x12 12m 598.80 12,6 6.942.550
Thép hình H 250x250x9x14 12m 868,80 12,6 10.300.000
Thép hình H 294x200x8x12 12m 669,80 12,6 7.414.690
Thép hình H 300x300x10x15 12m 1128,00 12,6 12.114.480
Thép hình H 340x250x9x14 12m 956.40 12,6 9,986,320
Thép hình H 350x350x12x19 12m 1664,00 12,6 18.689.920
Thép hình H 400x400x13x21 12m 2064,00 12,6 22.368.980
Thép hình H 440x300x11x18 12m 1448,00 12,6 14.145.150

 


Bảng giá Thép Tấm

 Quy cách thép tấm

 Tỷ trọng
(Kg)

 Giá Kg
(đã VAT)

Giá tấm
(đã VAT) 

Tấm 3 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 212 17.500 3.710.000
Tấm 4 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 282  17.500 4.935.000
Tấm 5 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 353,3 17.500 6.182.750
Tấm 6 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 423,9 17.500 7.418.250
Tấm 8 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 565,2 17.500 9.891.000
Tấm 10 x 1500 x 6000

(A36/SS400)

 706,5 17.500 12.363.750
Tấm 12x1500x6000

(A36/SS400)

 847,8  17.500 14.836.500
Tấm 14x1500x6000

(A36/SS400)

 989,1  Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x1500x6000

(A36/SS400)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x1500x6000

(A36/SS400)

 1271,7  Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x1500x6000

(A36/SS400)

 1413  Liên hệ Liên hệ
Tấm 22x1500x6000

(A36/SS400)

 1554,3  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x1500x6000

(A36/SS400)

 1766,3 Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x1500x6000

(A36/SS400)

 2119,5 Liên hệ Liên hệ
Tấm 5x1500x12000

(Q345/A572)

 706,5  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x1500x12000

(Q345/A572)

 847,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x1500x12000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x1500x12000

(Q345/A572)

 1413  Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x1500x12000

(Q345/A572)

 1695,6 Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x1500x12000

(Q345/A572)

 1978,2 Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x1500x12000

(Q345/A572)

 2260,8 Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x1500x12000

(Q345/A572)

 2543,4 Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x1500x12000

(Q345/A572)

 2826 Liên hệ Liên hệ
Tấm 22x1500x12000

(Q345/A572)

 3108,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x1500x12000

(Q345/A572)

 3532,5  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x1500x12000

(Q345/A572)

 4239  Liên hệ Liên hệ
Tấm 5x2000x6000

(Q345/A572)

 471  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x2000x6000

(Q345/A572)

 565,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x2000x6000

(Q345/A572)

 753,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x2000x6000

(Q345/A572)

 942  Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x2000x6000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x2000x6000

(Q345/A572)

 1318,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x2000x6000

(Q345/A572)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x2000x6000

(Q345/A572)

 1695,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x6000

(A36/SS400)

 2355  Liên hệ Liên hệ
Tấm 28x2000x6000

(A36/SS400)

 2637  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x6000

(A36/SS400)

 2826  Liên hệ Liên hệ
Tấm 32x2000x6000

(A36/SS400)

 3014,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 35x2000x6000

(A36/SS400)

 3297  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x2000x12000

(A36/SS400)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x2000x12000

(A36/SS400)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x2000x12000

(A36/SS400)

 1884  Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x2000x12000

(A36/SS400)

 2260,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x2000x12000

(A36/SS400)

 2637,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x2000x12000

(A36/SS400)

 3014,4 Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x2000x12000

(A36/SS400)

 3391,2 Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x2000x12000

(A36/SS400)

 3768  Liên hệ Liên hệ
Tấm 22x2000x12000

(A36/SS400)

 4144  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x12000

(A36/SS400)

 4710 Liên hệ Liên hệ
Tấm 28x2000x12000

(A36/SS400)

 5275,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x12000

(A36/SS400)

 5652  Liên hệ Liên hệ
Tấm 32x2000x12000

(A36/SS400)

 6028,8  Liên hệ Liên hệ
Tấm 35x2000x12000

(A36/SS400)

 7536  Liên hệ Liên hệ
Tấm 3x1500x6000

(Q345/A572)

 247,3  Liên hệ Liên hệ
Tấm 4x1500x6000

(Q345/A572)

 282,6 Liên hệ Liên hệ
Tấm 5x1500x6000

(Q345/A572)

 353,3 Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x1500x6000

(Q345/A572)

 423,9  Liên hệ Liên hệ
Tấm 7x1500x6000

(Q345/A572)

 494,6  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x1500x6000

(Q345/A572)

 565,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x1500x6000

(Q345/A572)

 706,5  Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x2000x6000

(Q345/A572)

 1884  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x6000

(Q345/A572)

 2355  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x6000

(Q345/A572)

 2826  Liên hệ Liên hệ
Tấm 6x2000x12000

(Q345/A572)

 1130,4  Liên hệ Liên hệ
Tấm 8x2000x12000

(Q345/A572)

 1507,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 10x2000x12000

(Q345/A572)

 1884 Liên hệ Liên hệ
Tấm 12x2000x12000

(Q345/A572)

 2260,8 Liên hệ Liên hệ
Tấm 14x2000x12000

(Q345/A572)

 2637,6 Liên hệ Liên hệ
Tấm 16x2000x12000

(Q345/A572)

 3014,4 Liên hệ Liên hệ
Tấm 18x2000x12000

(Q345/A572)

 3391,2  Liên hệ Liên hệ
Tấm 20x2000x12000

(Q345/A572)

 3768  Liên hệ Liên hệ
Tấm 25x2000x12000

(Q345/A572)

 4710  Liên hệ Liên hệ
Tấm 30x2000x12000

(Q345/A572)

 5652  Liên hệ Liên hệ

Bảng báo giá thép tấm gân

 Quy cách thép tấm

 Tỷ trọng
(Kg)

Giá Kg
(đã VAT)

 Giá tấm
(đã VAT)

 Gân 3.0 x 1500 x 6000 (ss400)  239  17.800 4.254.200
 Gân 4.0 x 1500 x 6000 (ss400)  309,6  17.800 5.510.880
 Gân 5.0 x 1500 x 6000 (ss400)  380,3  17.800 6.769.340
 Gân 6.0 x 1500 x 6000 (ss400)  450,9  18.100 8.161.290
 Gân 8.0 x 1500 x 6000 (ss400)  592,2  18.100  10.718.820
 Gân 10 x 1500 x 6000 (ss400)  733,5  18.100  13.276.350

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0941 74 73 07